--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đốp chát
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đốp chát
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đốp chát
Your browser does not support the audio element.
+
Talk back in a tit-for-tat manner
Lượt xem: 701
Từ vừa tra
+
đốp chát
:
Talk back in a tit-for-tat manner
+
hạt giống
:
SeedGieo hạt giốngTo sow the seedĐấu thủ hạt giốngA seed player, a seed
+
lập tức
:
at once, immediately
+
bất mãn
:
(To be) dissatisfied with, (to be) discontented withbất mãn với cuộc sống trong xã hội cũ
+
bằng an
:
well; safe